THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA ĐẦU KÉO CHENGLONG H7 470HP EURO 5:
|
Tên sản phẩm |
Đầu kéo Chenglong H7 470HP nhập khẩu |
|
|
KÍCH THƯỚC |
||
|
Kích thước tổng thể (mm) |
6.890 x 2.500 x 3.890 |
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3.300 + 1.350 |
|
|
Vệt bánh xe trước (mm) |
2.050 |
|
|
Vệt bánh xe sau (mm) |
1.860/1.860 |
|
|
KHỐI LƯỢNG |
|
|
Khối lượng bản thân (kg) |
9.700 |
|
Khối lượng toàn bộ (kg) |
24.000 |
|
Khối lượng hàng hóa (kg) |
38.170 |
|
Khối lượng kéo theo cho phép (kg) |
39.165 |
|
ĐỘNG CƠ |
|
|
Mã động cơ |
YCK11470-50, tiêu chuẩn khí thải Euro V, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng Bosch) |
|
Loại động cơ |
Động cơ Diesel, 6 xi lanh thẳng hàng, 4 kỳ làm mát bằng nước, có turbo tăng áp |
|
Dung tích công tác |
10.980 cm3 |
|
Công suất cực đại |
470hp, Tốc độ định mức 1900r/min |
|
Momen xoắn cực đại (Kgm) |
2200Nm/1000-1400r/min |
|
Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
600 |
|
HỘP SỐ |
|
|
Cấp số |
12 số tiến & 2 số lùi, có đồng tốc |
|
kiểu hộp số |
Model 12JSD180TA |
|
HỆ THỐNG TREO |
|
|
Trước |
9 lá nhíp, dạng bán elip kết hợp với giảm chấn thủy lực và bộ cân bằng |
|
Sau |
12 lá nhíp, bán elip cùng với bộ dẫn hướng |
|
LỐP XE VÀ MÂM XOAY |
|
|
|
Kiểu lốp xe |
Phía trước lốp đơn/ Phía sau lốp đôi |
|
|
Cỡ lốp xe (trước/sau) |
12R22.5-18PR |
|
|
Mâm xoay |
50 có khóa hãm |
|
|
HỆ THỐNG PHANH |
|
|
Hệ thống phanh |
Phanh tang trống, dẫn động khí nén, bầu tích năng tác dụng bánh xe sau, có phanh khí xả động cơ |
|
Phanh đỗ xe |
dẫn động khí nén tác dụng lên bánh sau |
|
ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH |
|
|
Tốc độ tối đa (km/h) |
117 |
|
Độ dốc lớn nhất (%) |
35% |
|
THÔNG TIN CHUNG |
|
|
Công thức bánh xe |
6 x 4 |
|
Kiểu cabin |
Cabin lật điều khiển điện, 02 ghế có giường nằm |